Chăn nuôi nhân đạo — Tiêu chuẩn, Thực tiễn và Giá trị

GIỐNG BẢN ĐỊA TRỞ LẠI: KHI THỊ TRƯỜNG CHỌN CHẤT LƯỢNG THAY VÌ GIÁ THÀNH

📌 TIN NHANH

Trong năm 2025, khi thị trường gà lông màu liên tục biến động, giống gà Mía số 1 của Công ty TNHH MTV Gà giống Dabaco vẫn giữ được giá thu mua ổn định ở mức 75.000–80.000 đồng/kg tại khu vực Trung du và miền núi phía Bắc. Đằng sau sự ổn định đó là quá trình cải tiến giống bằng công nghệ di truyền BLUP (Best Linear Unbiased Prediction) kết hợp IoT (Internet of Things) — đưa FCR từ 3,6–3,8 xuống còn 2,8–2,9 kg/kg tăng trọng, thời gian nuôi rút ngắn còn 100–105 ngày để đạt trọng lượng thương phẩm 1,8–2 kg. Nhiều hộ chăn nuôi tại Phú Thọ và Thái Nguyên ghi nhận lợi nhuận 40–50 triệu đồng mỗi lứa 1.000 con trong năm 2025.

🔬 GÓC NHÌN FEED

Sự trở lại của giống bản địa không phải xu hướng hoài cổ — đây là phản ứng của thị trường trước một bài toán kinh tế cụ thể. Giống ngoại và giống ưu thế lai có lợi thế FCR và tốc độ sinh trưởng, nhưng dễ bị đồng giá khi thị trường dư cung. Giống bản địa được cải tiến bằng công nghệ hiện đại giải quyết được cả hai vế: giữ được đặc tính chất lượng thịt mà thị trường nội địa ưa chuộng — trọng lượng vừa phải, thịt thơm, chân nhỏ — trong khi FCR và độ đồng đều được nâng lên đủ để cạnh tranh về giá thành sản xuất. Kết quả là giống bản địa được cải tiến đang chiếm lợi thế ở cả hai đầu chuỗi giá trị: người nuôi kiểm soát được chi phí, thương lái thu gom được đàn đồng đều, người tiêu dùng nhận được sản phẩm quen thuộc. Đây là cấu trúc thị trường bền vững hơn so với cạnh tranh thuần túy về giá.

🌐 CHUYỂN ĐỘNG THẾ GIỚI

Xu hướng phục hồi giống bản địa trong chăn nuôi gia cầm đang diễn ra tại nhiều quốc gia châu Á — từ Trung Quốc với các giống gà Huang Feather đến Thái Lan với giống gà bản địa Pradu Hang Dam. Điểm chung là công nghệ chọn giống hiện đại được ứng dụng để nâng FCR và độ đồng đều mà không đánh đổi đặc tính giống gốc. Tại các thị trường này, giống bản địa được cải tiến đang chiếm phân khúc trung và cao cấp trong kênh thương mại truyền thống — nơi người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn cho chất lượng thịt khác biệt. Việt Nam đang đi theo quỹ đạo tương tự, với lợi thế là nhu cầu nội địa với gà lông màu chất lượng cao vẫn đang tăng trưởng ổn định trong năm 2025.

Nguồn: Công ty TNHH MTV Gà giống Dabaco

FEED MEDIA -Tiêu điểm

📌 TIN NHANH

Ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi (TĂCN) Việt Nam ghi nhận sản lượng kỷ lục hơn 22 triệu tấn năm 2025, tăng hơn 320 lần so với mức 68 nghìn tấn năm 1993. Kim ngạch xuất khẩu TĂCN và nguyên liệu đạt hơn 1,4 tỷ USD — cao nhất từ trước đến nay. Cả nước hiện có 270 nhà máy, trong đó doanh nghiệp trong nước chiếm 67% số nhà máy nhưng nắm 35% sản lượng; doanh nghiệp có vốn nước ngoài (FDI) chiếm 33% số nhà máy nhưng kiểm soát 65% sản lượng. FCR (Feed Conversion Ratio) của lợn thịt giảm từ 3,5–3,8 xuống còn 2,5–2,7 kg/kg tăng trọng; gà thịt công nghiệp từ 2,5–2,8 xuống còn 1,6–1,8 kg/kg so với đầu những năm 2000.

🔬 GÓC NHÌN FEED

Hành trình từ 68 nghìn tấn năm 1993 lên hơn 22 triệu tấn năm 2025 không đơn thuần là tăng trưởng sản lượng — đây là quá trình chuyển dịch công nghệ có hệ thống của một ngành công nghiệp non trẻ. Sự hiện diện của doanh nghiệp FDI từ giai đoạn đầu đã tạo ra áp lực nâng cấp liên tục cho toàn ngành — không chỉ về máy móc mà về cả phương thức quản lý và tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng. Kết quả là doanh nghiệp nội địa vẫn duy trì được 35% thị phần sản lượng sau ba thập kỷ cạnh tranh trực tiếp với các tập đoàn toàn cầu. Thành tựu cải thiện FCR phản ánh chiều sâu công nghệ thực chất của ngành. Đây là kết quả của quá trình nâng cấp công thức dinh dưỡng liên tục — từ tối ưu hóa dựa trên protein thô đến axit amin tiêu hóa hồi tràng tiêu chuẩn (SID amino acids — Standardized Ileal Digestible amino acids). Cải thiện FCR đồng thời giảm lượng phân thải, giảm phát thải khí nhà kính và hạ giá thành chăn nuôi — hướng tới mục tiêu chăn nuôi xanh mà ngành đang theo đuổi.

🌐 CHUYỂN ĐỘNG THẾ GIỚI

Quỹ đạo phát triển của ngành TĂCN Việt Nam phản ánh mô hình phổ biến tại các nền kinh tế đang phát triển ở châu Á, nơi FDI đóng vai trò chuyển giao công nghệ trong giai đoạn đầu. Điểm nổi bật là tốc độ: từ 68 nghìn tấn lên 1 triệu tấn trong vòng ba năm là mức tăng trưởng hiếm gặp trong khu vực.

Bài toán tiếp theo của ngành không còn là sản lượng. Tự động hóa và chuyển đổi số đang tái định nghĩa lợi thế cạnh tranh trong ngành TĂCN toàn cầu — các hệ thống như SCADA, quản lý hiệu suất thiết bị (OEE — Overall Equipment Effectiveness) và logistics sử dụng nhận dạng tần số vô tuyến (RFID — Radio Frequency Identification) đang được triển khai tại các nhà máy tiên tiến. Khoảng cách giữa nhà máy thông minh và nhà máy truyền thống đang rộng ra — và đây là thách thức mà cả khối nội địa lẫn FDI đều phải đối mặt trong thập kỷ tới.